越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chế độ tắt động cơ khi dừng xe” (1)
chế độ tắt động cơ khi dừng xe

英语
名idling stop
相关词“chế độ tắt động cơ khi dừng xe” (0)
未找到相关词。
短语“chế độ tắt động cơ khi dừng xe” (0)
未找到短语。
